Biểu Học Phí Chi Tiết
Toàn bộ biểu phí chính thức - học phí, phí xe buýt, dịch vụ ngoài giờ và các khoản phí khác.
Trình tính Học Phí
Đang tính theo cơ sở: Thảo Điền - chọn nhóm tuổi và chương trình để xem học phí chi tiết:
Chọn phương án đóng học phí:
Trình tính Phí Xe Buýt
Chọn khoảng cách từ nhà đến trường và chiều đưa đón mong muốn:
💡 Bé thứ 2 trong gia đình sử dụng xe buýt được giảm 20% phí xe buýt.
Các Khoản Phí Khác
💡 Tiền ăn được hoàn nếu báo nghỉ trước 16:00 ngày hôm trước (không tính T7, CN). Trường hợp nghỉ không phép sẽ không được hoàn.
Dịch Vụ Ngoài Giờ
| Dịch vụ | Thời gian | Phí / buổi | Phí / tháng |
|---|---|---|---|
| Chăm sóc ngoài giờ | 17:15 – 17:30 | 30.000 VNĐ | 300.000 VNĐ |
| 17:15 – 18:00 | 50.000 VNĐ | 600.000 VNĐ | |
| 17:15 – 18:30 | 80.000 VNĐ | 900.000 VNĐ | |
| Ăn chiều | 17:00 | 30.000 VNĐ / bữa | |
| Học ngắn hạn (tuần/tháng) | — | Học phí lớp + 10% | |
| Học ngắn hạn (theo ngày) | — | 600.000 VNĐ / ngày | |
| Học thử (từ 3 tuổi trở lên) | — | 300.000 VNĐ (Tiếng Việt) · 500.000 VNĐ (Song ngữ / Quốc tế) | |
| Chăm sóc Thứ 7 | Nửa ngày | 350.000 VNĐ | |
| Cả ngày | 600.000 VNĐ | ||
⚠️ Trường không nhận giữ trẻ sau 18:30 (T2–T6) và sau 17:00 (T7). Đón trễ: phụ thu 300.000 VNĐ / 30 phút.
📌 Chính Sách Học Phí
Hạn đóng phí hằng tháng
Đóng học phí trước ngày 5 hàng tháng. Sau ngày 5 chưa thanh toán → trường không tiếp nhận bé.
Nghỉ lễ / hè / Tết
Học phí tính tròn tháng. Không hoàn phí các ngày nghỉ theo quy định Bộ Giáo Dục.
Nghỉ có phép < 10 ngày
Tính 50% học phí tháng đó. Tiền ăn hoàn nếu báo trước 16:00 ngày hôm trước.
Nghỉ có phép ≥ 10 ngày
Tính 100% học phí tháng đó.
⏸ Bảo lưu ≥ 2 tháng
Đóng phí bảo lưu 10% học phí/tháng để giữ chỗ, cần thông báo trước.
Hoàn phí (gói ≥ 6 tháng)
Hoàn 50% tổng học phí các tháng còn lại nếu không thể tiếp tục.
Hoàn phí (gói 1–3 tháng)
Nghỉ tự nguyện → không hoàn học phí, chỉ hoàn tiền bán trú.
Bất khả kháng (đóng cửa)
Dưới 1 tháng: hoàn 25%. Từ 1 tháng trở lên: hoàn 75% học phí.
Các Khoản Phí Khác
💡 Tiền ăn được hoàn nếu báo nghỉ trước 16:00 ngày hôm trước (không tính T7, CN). Trường hợp nghỉ không phép sẽ không được hoàn.
Dịch Vụ Ngoài Giờ
| Dịch vụ | Thời gian | Phí / buổi | Phí / tháng |
|---|---|---|---|
| Chăm sóc ngoài giờ | 17:15 – 17:30 | 30.000 VNĐ | 300.000 VNĐ |
| 17:15 – 18:00 | 50.000 VNĐ | 600.000 VNĐ | |
| 17:15 – 18:30 | 80.000 VNĐ | 900.000 VNĐ | |
| Ăn chiều | 17:00 | 30.000 VNĐ / bữa | |
| Học ngắn hạn (tuần/tháng) | — | Học phí lớp + 10% | |
| Học ngắn hạn (theo ngày) | — | 600.000 VNĐ / ngày | |
| Học thử (từ 3 tuổi trở lên) | — | 300.000 VNĐ (Tiếng Việt) · 500.000 VNĐ (Song ngữ / Quốc tế) | |
| Chăm sóc Thứ 7 | Nửa ngày | 350.000 VNĐ | |
| Cả ngày | 600.000 VNĐ | ||
⚠️ Trường không nhận giữ trẻ sau 18:30 (T2–T6) và sau 17:00 (T7). Đón trễ: phụ thu 300.000 VNĐ / 30 phút.
📌 Chính Sách Học Phí
Hạn đóng phí hằng tháng
Đóng học phí trước ngày 5 hàng tháng. Sau ngày 5 chưa thanh toán → trường không tiếp nhận bé.
Nghỉ lễ / hè / Tết
Học phí tính tròn tháng. Không hoàn phí các ngày nghỉ theo quy định Bộ Giáo Dục.
Nghỉ có phép < 10 ngày
Tính 50% học phí tháng đó. Tiền ăn hoàn nếu báo trước 16:00 ngày hôm trước.
Nghỉ có phép ≥ 10 ngày
Tính 100% học phí tháng đó.
Bảo lưu ≥ 2 tháng
Đóng phí bảo lưu 10% học phí/tháng để giữ chỗ, cần thông báo trước.
Hoàn phí (gói ≥ 6 tháng)
Hoàn 50% tổng học phí các tháng còn lại nếu không thể tiếp tục.
Hoàn phí (gói 1–3 tháng)
Nghỉ tự nguyện → không hoàn học phí, chỉ hoàn tiền bán trú.
Bất khả kháng (đóng cửa)
Dưới 1 tháng: hoàn 25%. Từ 1 tháng trở lên: hoàn 75% học phí.
Các Khoản Phí Khác
💡 Tiền ăn được hoàn nếu báo nghỉ trước 16:00 ngày hôm trước (không tính T7, CN). Trường hợp nghỉ không phép sẽ không được hoàn.
Dịch Vụ Ngoài Giờ
| Dịch vụ | Thời gian | Phí / buổi | Phí / tháng |
|---|---|---|---|
| Chăm sóc ngoài giờ | 17:15 – 17:30 | 30.000 VNĐ | 300.000 VNĐ |
| 17:15 – 18:00 | 50.000 VNĐ | 600.000 VNĐ | |
| 17:15 – 18:30 | 80.000 VNĐ | 900.000 VNĐ | |
| Ăn chiều | 17:00 | 30.000 VNĐ / bữa | |
| Học ngắn hạn (tuần/tháng) | — | Học phí lớp + 10% | |
| Học ngắn hạn (theo ngày) | — | 600.000 VNĐ / ngày | |
| Học thử (từ 3 tuổi trở lên) | — | 300.000 VNĐ (Tiếng Việt) · 500.000 VNĐ (Song ngữ / Quốc tế) | |
| Chăm sóc Thứ 7 | Nửa ngày | 350.000 VNĐ | |
| Cả ngày | 600.000 VNĐ | ||
⚠️ Trường không nhận giữ trẻ sau 18:30 (T2–T6) và sau 17:00 (T7). Đón trễ: phụ thu 300.000 VNĐ / 30 phút.
📌 Chính Sách Học Phí
Hạn đóng phí hằng tháng
Đóng học phí trước ngày 5 hàng tháng. Sau ngày 5 chưa thanh toán → trường không tiếp nhận bé.
Nghỉ lễ / hè / Tết
Học phí tính tròn tháng. Không hoàn phí các ngày nghỉ theo quy định Bộ Giáo Dục.
Nghỉ có phép < 10 ngày
Tính 50% học phí tháng đó. Tiền ăn hoàn nếu báo trước 16:00 ngày hôm trước.
Nghỉ có phép ≥ 10 ngày
Tính 100% học phí tháng đó.
Bảo lưu ≥ 2 tháng
Đóng phí bảo lưu 10% học phí/tháng để giữ chỗ, cần thông báo trước.
Hoàn phí (gói ≥ 6 tháng)
Hoàn 50% tổng học phí các tháng còn lại nếu không thể tiếp tục.
Hoàn phí (gói 1–3 tháng)
Nghỉ tự nguyện → không hoàn học phí, chỉ hoàn tiền bán trú.
Bất khả kháng (đóng cửa)
Dưới 1 tháng: hoàn 25%. Từ 1 tháng trở lên: hoàn 75% học phí.